Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp trước đây có quy định: doanh nghiệp sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng nhiều lao động nữ được giảm thuế bằng số chi thêm cho lao động nữ; doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động là người dân tộc thiểu số được giảm thuế bằng số chi thêm cho lao động dân tộc thiểu số. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025, có giữ quy định này không và giữ ở dạng nào là câu doanh nghiệp phải tra trực tiếp trong luật và nghị định hướng dẫn — bài này không khẳng định thay.
Dù câu trả lời thế nào, có một việc doanh nghiệp đông lao động nữ hoặc lao động dân tộc thiểu số nên làm ngay: tách được các khoản “chi thêm” trên sổ sách. Nếu quy định còn, đây là căn cứ duy nhất để tính số giảm. Nếu không còn, các khoản đó vẫn là chi phí cần chứng từ để được trừ. Không tách được thì mất quyền trong trường hợp thứ nhất và dễ bị loại chi phí trong trường hợp thứ hai.
Câu hỏi cần tra trước khi làm gì khác
- Luật 67/2025/QH15 và nghị định hướng dẫn có còn quy định giảm thuế bằng số chi thêm cho lao động nữ, lao động dân tộc thiểu số không?
- Nếu còn, những ngành nào được áp dụng (trước đây là sản xuất, xây dựng, vận tải), và “sử dụng nhiều” được đo bằng số lượng, tỷ lệ nào?
- Danh mục “khoản chi thêm” được tính là gì; có giới hạn nào không?
- Khoản giảm này có được cộng cùng các ưu đãi khác (ngành, địa bàn, doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập) không?
Ghi câu trả lời kèm tên văn bản, điều khoản vào hồ sơ quyết toán năm. Nếu văn bản chưa rõ, gửi câu hỏi cho cơ quan thuế quản lý và lưu văn bản trả lời. Đây là cách duy nhất để người kế nhiệm biết vì sao năm đó doanh nghiệp khai như vậy.
Bạn có thuộc diện không — sàng lọc nhanh
- Doanh nghiệp hoạt động trong ngành mà quy định (nếu còn) áp dụng — sản xuất, xây dựng, vận tải hoặc ngành khác theo văn bản mới?
- Số lao động nữ, lao động dân tộc thiểu số có hợp đồng lao động, tham gia bảo hiểm xã hội, có đạt mức “nhiều” theo quy định không?
- Doanh nghiệp có thật sự chi thêm các khoản riêng cho nhóm lao động này — ngoài lương, bảo hiểm bắt buộc chi cho mọi người không?
- Các khoản chi thêm có chứng từ, danh sách người thụ hưởng và được hạch toán riêng không?
- Doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế để giảm không — hay đang lỗ, đang được miễn thuế?
Câu 1 đến 4 phải là “có” thì mới có căn cứ khai giảm, nếu quy định còn. Câu 5 “không” thì khoản giảm không có tác dụng trong năm đó, nhưng chứng từ vẫn cần cho chi phí được trừ.
“Chi thêm” là gì: những khoản hướng dẫn lâu nay từng liệt kê
Theo cách hướng dẫn trước đây, “chi thêm” là khoản doanh nghiệp chi vì đặc thù của nhóm lao động đó, không phải khoản chi chung cho mọi người lao động. Danh mục dưới đây để tham khảo; đối chiếu với văn bản hiện hành trước khi dùng.
| Nhóm | Loại khoản từng được nêu |
|---|---|
| Lao động nữ | Chi đào tạo lại nghề khi nghề cũ không còn phù hợp; chi lương, phụ cấp cho giáo viên nhà trẻ, mẫu giáo do doanh nghiệp tổ chức; chi khám sức khoẻ thêm trong năm; chi bồi dưỡng sau sinh; tiền lương, phụ cấp cho thời gian nghỉ theo chế độ mà vẫn đi làm |
| Lao động dân tộc thiểu số | Chi học nghề; tiền nhà ở; bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong trường hợp chưa được nhà nước hỗ trợ |
Không thuộc “chi thêm”: lương cơ bản, bảo hiểm bắt buộc chi như mọi người, tiền thai sản do quỹ bảo hiểm xã hội chi trả, quà 8/3 phát cho toàn bộ nhân viên nữ theo kiểu phúc lợi chung (cần xem lại quy định về phúc lợi).
Tách “chi thêm” khỏi chi phí thường trên sổ sách
Cách làm đơn giản nhất là mở tài khoản chi tiết hoặc mã chi phí riêng cho từng loại chi thêm, ngay từ đầu năm:
- Mỗi khoản chi kèm danh sách người thụ hưởng (họ tên, mã nhân viên, giới tính hoặc dân tộc theo hồ sơ nhân sự).
- Nhà trẻ doanh nghiệp tổ chức: hợp đồng với giáo viên, bảng lương riêng, danh sách con của lao động nữ gửi trẻ.
- Khám sức khoẻ thêm: hợp đồng với cơ sở y tế, hoá đơn, danh sách người khám, ghi rõ đây là lượt khám thêm ngoài lượt khám định kỳ chung.
- Đào tạo lại nghề: kế hoạch đào tạo, danh sách học viên, hợp đồng với đơn vị đào tạo.
- Nhà ở cho lao động dân tộc thiểu số: hợp đồng thuê, danh sách người ở, chứng từ thanh toán.
Cuối năm, bảng tổng hợp chi thêm theo từng loại là căn cứ để tính số giảm (nếu còn quy định) và là bằng chứng chi phí được trừ. Bảng này nên do phòng nhân sự và kế toán cùng ký, vì dữ liệu người thụ hưởng nằm ở nhân sự còn số tiền nằm ở kế toán.
Đếm lao động: “nhiều” đo bằng gì
Nếu quy định còn, điều kiện “sử dụng nhiều” thường đo theo số lao động có hợp đồng, tham gia bảo hiểm xã hội bình quân trong năm và tỷ lệ trên tổng số lao động, có thể phân biệt theo quy mô doanh nghiệp. Ba lỗi đếm hay gặp:
- Tính cả lao động thời vụ, cộng tác viên không có hợp đồng lao động, không đóng bảo hiểm.
- Dùng số lao động tại một thời điểm (cuối năm) thay vì số bình quân theo cách quy định.
- Xác định dân tộc theo khai miệng thay vì theo giấy tờ tuỳ thân, hồ sơ nhân sự.
Lấy số liệu từ dữ liệu đóng bảo hiểm xã hội của doanh nghiệp và hồ sơ nhân sự; lưu bảng tính bình quân cùng hồ sơ quyết toán.
Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, nhà máy nên đếm theo từng đơn vị trước rồi mới tổng hợp, vì tỷ lệ lao động nữ ở nhà máy may có thể rất cao trong khi văn phòng thì không. Nếu văn bản mới xét điều kiện trên toàn doanh nghiệp, bảng tổng hợp vẫn dùng được; nếu xét theo từng đơn vị hạch toán, bảng theo đơn vị là thứ cần có ngay.
Rủi ro khi tự áp dụng sai
Ví dụ giả định: một xưởng may tự khai giảm thuế bằng toàn bộ chi phí khám sức khoẻ định kỳ của nhân viên nữ, trong khi đó là lượt khám chung cho mọi người, và không tra xem luật mới còn giữ quy định giảm hay không. Khi kiểm tra, số giảm bị loại, thuế được tính lại, cộng tiền chậm nộp theo ngày (mức 0,03%/ngày theo quy định lâu nay; kiểm tra mức hiện hành) và có thể bị phạt khai sai. Nếu doanh nghiệp còn tính cùng khoản đó hai lần — vừa là chi phí được trừ, vừa là số giảm theo cách không đúng hướng dẫn — số điều chỉnh còn lớn hơn.
Hồ sơ phải giữ để chứng minh
- Bản ghi câu trả lời cho bốn câu hỏi ở đầu bài, dẫn chiếu văn bản, điều khoản; văn bản trả lời của cơ quan thuế nếu đã hỏi.
- Bảng tính số lao động nữ, lao động dân tộc thiểu số bình quân năm, lấy từ dữ liệu bảo hiểm xã hội và hồ sơ nhân sự.
- Chứng từ từng khoản chi thêm kèm danh sách người thụ hưởng.
- Bảng tổng hợp chi thêm cuối năm có chữ ký của nhân sự và kế toán.
- Tờ khai quyết toán và phụ lục giảm thuế (nếu có); chứng từ kế toán lưu ít nhất 10 năm theo Luật Kế toán.
Tự kiểm tra ở đâu: tài khoản thuế điện tử của doanh nghiệp để xem các năm đã khai giảm thế nào; cổng hoá đơn điện tử để tải hoá đơn khám sức khoẻ, đào tạo, thuê nhà gắn với khoản chi thêm; dữ liệu bảo hiểm xã hội của doanh nghiệp để đối chiếu số lao động; cơ quan thuế quản lý khi văn bản mới chưa rõ.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp thương mại, dịch vụ có nhiều lao động nữ có được áp dụng không?
Quy định trước đây giới hạn ở sản xuất, xây dựng, vận tải. Phạm vi theo luật mới cần tra; không nên tự mở rộng sang ngành khác khi văn bản không nêu.
Tiền thai sản công ty ứng trước rồi được bảo hiểm xã hội hoàn lại có phải chi thêm không?
Không. Đó là tiền của quỹ bảo hiểm xã hội, doanh nghiệp chỉ chi hộ. Chi thêm là khoản doanh nghiệp tự bỏ ra ngoài các chế độ do quỹ chi trả.
Lao động dân tộc thiểu số làm việc ở thành phố có được tính không?
Điều kiện trước đây gắn với việc doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động là người dân tộc thiểu số, không gắn với nơi làm việc. Điều kiện hiện hành cần đối chiếu văn bản mới.
Có cần đăng ký trước với cơ quan thuế để được giảm không?
Theo cơ chế lâu nay, doanh nghiệp tự xác định và khai khi quyết toán. Hồ sơ chứng minh lưu tại doanh nghiệp để xuất trình khi được yêu cầu.
Nhà trẻ doanh nghiệp tổ chức cho con nhân viên nữ và nam cùng gửi thì tính thế nào?
Cần có tiêu thức phân bổ hợp lý giữa phần phục vụ con của lao động nữ và phần còn lại, ví dụ theo số trẻ. Ghi rõ tiêu thức trong hồ sơ và giữ danh sách trẻ gửi theo tháng.
Khoản chi thêm có vừa là chi phí được trừ, vừa là số được giảm thuế không?
Theo cách hướng dẫn trước đây, khoản chi thêm vẫn hạch toán vào chi phí được trừ, còn số giảm thuế được xác định bằng số chi thêm đó theo cách tính trong văn bản. Cách tính cụ thể và việc có trùng lặp hay không phải theo văn bản hiện hành, không tự suy ra.
Nếu luật mới không còn quy định giảm thì các khoản chi thêm có còn ý nghĩa thuế không?
Vẫn có: chúng là chi phí được trừ khi có đủ chứng từ và gắn với hoạt động kinh doanh. Ngoài thuế, chúng còn là chính sách giữ người lao động mà doanh nghiệp đông lao động nữ thường cần.